Looking up...
She is a conformist who always follows the latest fashion trends.
Cô ấy là một người tuân theo quy tắc luôn theo đuổi xu hướng thời trang mới nhất.
Người luôn tuân theo quy tắc, chuẩn mực hoặc phong tục xã hội, không thích thay đổi hoặc phản đối.
He is a conformist who never questions authority.
Anh ấy là một người tuân theo quy tắc, không bao giờ nghi ngờ quyền lực.
Thường dùng để chỉ người có tính cách bảo thủ, không thích đổi mới.
Đừng nhầm lẫn với 'conform' (động từ) và 'conformity' (sự tuân theo).
Từ gốc Latin 'conformare' (tuân theo) + hậu tố '-ist' (người).
Thường dùng để chỉ người có tính cách bảo thủ, không thích đổi mới hoặc phản đối quy tắc xã hội.