Looking up...
I want to thank you for your help.
Tôi muốn cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.
bày tỏ lòng biết ơn với ai vì điều gì
She thanked her teacher for the advice.
Cô ấy cảm ơn giáo viên của mình vì lời khuyên.
He thanked his parents for the birthday gift.
Anh ấy cảm ơn bố mẹ vì món quà sinh nhật.
Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người nhận lòng biết ơn (thank + somebody + for + something).
Sử dụng 'thank' + somebody + for + something (e.g., 'I thank you for your kindness.'). Không dùng 'thank to' khi diễn tả lòng biết ơn.
'Thank' là động từ (e.g., 'I thank you.'), trong khi 'thanks' là danh từ dùng trong giao tiếp (e.g., 'Thanks a lot.').
Từ tiếng Anh cổ 'þancian', thuộc họ ngôn ngữ German, có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'þankōn'.
Trong giao tiếp hàng ngày, 'thank you' là cách thể hiện lịch sự. Có thể rút gọn thành 'thanks' trong ngữ cảnh thân mật.