Looking up...
Thankfully, the rain stopped just in time for our picnic.
May mắn thay, cơn mưa đã tạnh kịp lúc cho buổi dã ngoại của chúng tôi.
một cách may mắn, một cách trùng hợp thuận lợi
Thankfully, the flight was delayed so we didn’t miss our connection.
May mắn thay, chuyến bay bị hoãn nên chúng tôi không lỡ kết nối.
Thankfully, the test was easier than I expected.
May mắn thay, bài kiểm tra dễ hơn tôi tưởng.
Dùng để diễn tả sự may mắn hoặc thuận lợi trong tình huống không mong đợi.
Dùng 'thankfully' khi muốn nhấn mạnh sự may mắn trong tình huống ngoài dự đoán (ví dụ: trễ chuyến bay nhưng may mắn thoát khỏi kẹt xe).
'Thankfully' thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chính. Ví dụ: 'Thankfully, it didn’t rain.' hoặc 'It didn’t rain, thankfully.'
Từ 'thank' (cảm ơn) + hậu tố '-ful' (đầy đủ) + '-ly' (hậu tố trạng từ). Ban đầu mang nghĩa 'tràn đầy lòng biết ơn', sau phát triển thành 'một cách may mắn' trong thế kỷ 19.
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chính. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ hành chính.