Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. text

text

/tɛkst/
văn bản

She sent me a text message.

Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn văn bản.


chung

Văn bản hoặc nội dung được viết hoặc in, thường được sử dụng trong giao tiếp hoặc truyền thông.

The text of the book is very clear.

Nội dung của cuốn sách rất rõ ràng.

Trong tiếng Anh, 'text' cũng có thể dùng để chỉ tin nhắn văn bản (text message).

Công nghệ
thông thường

Tin nhắn văn bản gửi qua điện thoại hoặc ứng dụng giao tiếp.

I'll text you the details later.

Tôi sẽ gửi tin nhắn cho bạn chi tiết sau.

Trong ngữ cảnh này, 'text' thường được dùng như một động từ (text someone).

Cụm từ kết hợp

text messagetin nhắn văn bảntext analysisphân tích văn bảntext editortrình soạn thảo văn bản

Từ đồng nghĩa

messagecontentwriting

Từ trái nghĩa

imageaudiovideo

Cụm từ liên quan

text someonecụm từ
gửi tin nhắn cho ai đó
textbookcụm từ
sách giáo khoa

Mẹo hay

Sử dụng 'text' trong tiếng Anh

'Text' có thể dùng như một danh từ (văn bản) hoặc động từ (gửi tin nhắn). Trong tiếng Việt, 'text' thường được dịch là 'văn bản' hoặc 'tin nhắn'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'text' và 'message'

'Text' thường chỉ văn bản, còn 'message' có thể bao gồm cả hình ảnh, âm thanh, và video.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'text' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'textus' (dây, vải, cấu trúc), liên quan đến việc dệt hoặc sắp xếp các phần thành một toàn thể.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'text' có thể dùng như một danh từ (văn bản) hoặc động từ (gửi tin nhắn). Trong tiếng Việt, 'text' thường được dùng như một danh từ và thường được dịch là 'văn bản' hoặc 'tin nhắn'.

Phân tích từ

text
văn bản
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.