terminate

/ˈtɜːmɪneɪt/
chấm dứt, kết thúc

The company decided to terminate the contract early.

Công ty quyết định chấm dứt hợp đồng sớm.


trang trọng

Kết thúc hoặc chấm dứt một hợp đồng, mối quan hệ, hoặc hoạt động.

The employee was terminated due to poor performance.

Nhân viên bị chấm dứt hợp đồng vì hiệu suất làm việc kém.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các hợp đồng lao động hoặc hợp đồng kinh doanh.

chung

Kết thúc một quá trình hoặc hoạt động một cách hoàn toàn.

The project was terminated after the funding ran out.

Dự án bị chấm dứt sau khi nguồn kinh phí cạn kiệt.

Có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc kết thúc một cuộc trò chuyện đến việc ngừng hoạt động của một chương trình máy tính.

Cụm từ kết hợp

terminate a contractchấm dứt một hợp đồngterminate employmentchấm dứt hợp đồng lao độngterminate a relationshipchấm dứt một mối quan hệ

Cụm từ liên quan

terminate with prejudicecụm từ
chấm dứt một cách nghiêm trọng, thường không cho phép kháng cáo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'terminate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các hợp đồng hoặc các tình huống pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'terminate' và 'end'

'Terminate' thường mang ý nghĩa chấm dứt một cách hoàn toàn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'end' có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả những tình huống không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'terminare', có nghĩa là 'đặt giới hạn' hoặc 'chấm dứt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'terminate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa như 'end' hoặc 'finish'.

Phân tích từ

term
thời hạn, điều khoản
root
+
-inate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt