Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conclude

conclude

/kənˈkluːd/
kết luận

After analyzing the data, we concluded that the project was successful.

Sau khi phân tích dữ liệu, chúng tôi kết luận rằng dự án đã thành công.


trang trọng

Kết luận, đưa ra kết luận cuối cùng sau khi suy nghĩ hoặc nghiên cứu.

The jury concluded that the defendant was guilty.

Ban giám khảo kết luận rằng bị cáo có tội.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như trong pháp lý, khoa học hoặc kinh doanh.

chung

Kết thúc, hoàn thành một hoạt động hoặc quá trình.

The meeting concluded with a vote on the new policy.

Buổi họp kết thúc với một cuộc bỏ phiếu về chính sách mới.

Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

conclude a dealkết thúc một thỏa thuậnconclude an agreementkết luận một thỏa thuậnconclude a studykết luận một nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

finalizedetermineendfinishresolve

Từ trái nghĩa

beginstartinitiateopen

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'conclude' thường được sử dụng để chỉ kết luận cuối cùng sau khi phân tích hoặc nghiên cứu, không phải chỉ đơn giản là kết thúc một hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concludere', nghĩa là 'đóng lại, kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'conclude' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, từ 'kết luận' được sử dụng rộng rãi trong cả các tình huống chính thức và hàng ngày.

Phân tích từ

con-
hoàn toàn, hoàn toàn
prefix
+
-clude
đóng, bao gồm
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.