conclude
kết luậnAfter analyzing the data, we concluded that the project was successful.
Sau khi phân tích dữ liệu, chúng tôi kết luận rằng dự án đã thành công.
Kết luận, đưa ra kết luận cuối cùng sau khi suy nghĩ hoặc nghiên cứu.
The jury concluded that the defendant was guilty.
Ban giám khảo kết luận rằng bị cáo có tội.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như trong pháp lý, khoa học hoặc kinh doanh.
Kết thúc, hoàn thành một hoạt động hoặc quá trình.
The meeting concluded with a vote on the new policy.
Buổi họp kết thúc với một cuộc bỏ phiếu về chính sách mới.
Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'conclude' thường được sử dụng để chỉ kết luận cuối cùng sau khi phân tích hoặc nghiên cứu, không phải chỉ đơn giản là kết thúc một hoạt động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'concludere', nghĩa là 'đóng lại, kết thúc'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'conclude' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, từ 'kết luận' được sử dụng rộng rãi trong cả các tình huống chính thức và hàng ngày.