Looking up...
The team executed a tactical retreat to avoid unnecessary losses.
Đội đã tiến hành một cuộc rút lui chiến thuật để tránh những tổn thất không cần thiết.
liên quan đến chiến thuật hoặc kế hoạch ngắn hạn trong quân sự, thể thao hoặc kinh doanh
The general devised a tactical plan to outmaneuver the enemy.
Vị tướng đã vạch ra một kế hoạch chiến thuật để vượt mặt kẻ địch.
Tactical voting aims to maximize the impact of a voter's choice.
Bỏ phiếu chiến thuật nhằm tối đa hóa tác động của lựa chọn cử tri.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao (đặc biệt là thể thao đồng đội) hoặc kinh doanh để chỉ các hành động có mục đích ngắn hạn nhằm đạt lợi thế.
thực tế và hiệu quả trong ngắn hạn, không mang tính chiến lược dài hạn
We need a tactical solution to fix the immediate problem.
Chúng ta cần một giải pháp thực tế để khắc phục vấn đề trước mắt.
Đôi khi được sử dụng trong kinh doanh để chỉ các quyết định mang tính ứng biến nhằm giải quyết tình huống cấp bách.
'Tactical' thường liên quan đến các hành động cụ thể, ngắn hạn nhằm giải quyết vấn đề ngay lập tức (ví dụ: 'tactical move' trong kinh doanh là động thái tức thời để giành lợi thế). 'Strategic' đề cập đến kế hoạch dài hạn, toàn diện (ví dụ: 'strategic plan' là kế hoạch 5 năm).
Hãy chắc chắn rằng bạn đang đề cập đến các hành động ngắn hạn, có mục đích cụ thể. Tránh sử dụng 'tactical' khi muốn nói về kế hoạch dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể.
Từ tiếng Latin *tacticus*, mượn từ tiếng Hy Lạp * taktikós* (thuộc về sắp xếp quân đội), liên quan đến *tássein* (sắp xếp). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, ban đầu trong ngữ cảnh quân sự, sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác.
Từ 'tactical' thường bị nhầm lẫn với 'strategic'. 'Tactical' đề cập đến các hành động ngắn hạn, cụ thể nhằm đạt mục tiêu tức thời, trong khi 'strategic' liên quan đến kế hoạch dài hạn, toàn diện. Ví dụ: 'tactical retreat' (rút lui chiến thuật) không phải là thất bại, mà là một phần của kế hoạch lớn hơn.