tail
đuôiThe cat wagged its tail happily.
Con mèo lắc đuôi vui vẻ.
Phần cuối của một động vật, thường là một phần mỏng dài hoặc phẳng.
The fish has a long, slender tail.
Con cá có đuôi dài và mảnh.
Thường dùng để chỉ đuôi của động vật.
Phần cuối của một vật gì đó, như một chiếc xe hoặc một chiếc áo.
The car's tail lights were broken.
Đèn đuôi của chiếc xe bị hỏng.
Dùng để chỉ phần cuối của một vật.
Phần cuối của một danh sách hoặc một quá trình.
The tail of the project was the most challenging part.
Phần cuối của dự án là phần khó nhất.
Dùng để chỉ phần cuối của một danh sách hoặc quá trình.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'tail' với động vật
Khi dùng 'tail' để chỉ đuôi của động vật, thường đi kèm với động từ như 'wag' (lắc) hoặc 'flick' (vẫy).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'tail' và 'rear'
'Tail' thường dùng cho động vật, còn 'rear' dùng cho phần sau của một vật hoặc xe.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'tail', có nghĩa là 'đuôi'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tail' thường dùng để chỉ đuôi của động vật, nhưng cũng có thể dùng để chỉ phần cuối của một vật hoặc quá trình.