sufficiently

/səˈfɪʃ.ənt.li/
đủ

She didn't study sufficiently for the exam.

Cô ấy đã không học đủ cho kỳ thi.


trang trọng

ở mức độ cần thiết hoặc đủ để đạt được mục đích; đầy đủ

The software is sufficiently robust to handle large datasets.

Phần mềm đủ mạnh để xử lý các bộ dữ liệu lớn.

He was sufficiently prepared for the interview.

Anh ấy đã chuẩn bị đủ cho buổi phỏng vấn.

Thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Không mang sắc thái tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

sufficiently preparedchuẩn bị đủsufficiently robustđủ mạnh mẽsufficiently clearrõ ràng đủ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'sufficiently' và 'enough'

'Sufficiently' thường đi kèm với tính từ/động từ (e.g., 'sufficiently strong') trong khi 'enough' thường đứng trước danh từ (e.g., 'enough time') hoặc sau tính từ/động từ (e.g., 'strong enough').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sufficiently' trong văn viết học thuật

Dùng 'sufficiently' thay cho 'enough' trong các bài luận, báo cáo chính thức để thể hiện sự trang trọng và chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sufficient' (từ tiếng Latin 'sufficere' nghĩa là 'đủ'), kết hợp với hậu tố '-ly' tạo thành trạng từ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'sufficiently' để thay thế hoàn toàn 'enough' trong mọi ngữ cảnh. 'Enough' thường đứng trước danh từ hoặc sau tính từ/động từ, trong khi 'sufficiently' thường đi kèm với tính từ/động từ.

Phân tích từ

sufficient
đủ
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt