Looking up...
She will be our substitute teacher today.
Cô ấy sẽ là giáo viên thay thế của chúng ta hôm nay.
Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác.
We need a substitute for the broken part.
Chúng ta cần một bộ phận thay thế cho bộ phận bị hỏng.
Thường dùng để chỉ người hoặc vật thay thế tạm thời.
Để thay thế cho ai hoặc cái gì đó.
Can you substitute sugar with honey?
Bạn có thể thay đường bằng mật ong không?
Dùng như động từ để chỉ hành động thay thế.
Lưu ý rằng 'substitute' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào cách sử dụng.
Từ tiếng Latinh 'substitutus', có nghĩa là 'được đặt dưới, thay thế'.
Trong tiếng Anh, 'substitute' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.