substantially

/ˈsʌb.stæn.tʃə.li/
hầu hết, khá nhiều, đáng kể

The company's profits increased substantially this year.

Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay.


trang trọng

Đáng kể, lớn, nhiều hoặc nhiều hơn đáng kể

The new policy will substantially reduce costs.

Chính sách mới sẽ giảm đáng kể chi phí.

Her performance was substantially better than last time.

Hiệu suất của cô ấy tốt hơn đáng kể so với lần trước.

Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng kể.

Cụm từ kết hợp

substantially reducegiảm đáng kểsubstantially increasetăng đáng kểsubstantially differentkhác biệt đáng kể

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo để mô tả sự thay đổi lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'substantia' (vật chất, thực chất) + hậu tố '-ally' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt lớn.

Phân tích từ

substant
vật chất, thực chất
root
+
-ially
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt