Looking up...
This is the original manuscript of the novel.
Đây là bản gốc của cuốn tiểu thuyết.
Gốc gốc, gốc rễ, bản gốc, hoặc bản đầu tiên của một vật, tác phẩm, hoặc ý tưởng.
The artist displayed his original paintings at the gallery.
Nhà họa sĩ triển lãm những bức tranh gốc của mình tại phòng trưng bày.
Thường dùng để chỉ bản gốc hoặc phiên bản đầu tiên của một tác phẩm nghệ thuật, văn bản, hoặc sản phẩm.
Độc đáo, độc nhất, không giống với bất kỳ thứ gì khác.
Her original idea for the project was truly innovative.
Ý tưởng gốc của cô ấy cho dự án thực sự là sáng tạo.
Trong ngữ cảnh này, 'original' có nghĩa là độc đáo hoặc độc nhất, không giống với bất kỳ thứ gì khác.
'Original' thường dùng để chỉ bản gốc hoặc phiên bản đầu tiên của một tác phẩm hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'This is the original copy of the contract.' (Đây là bản gốc của hợp đồng.)
'Original' là tính từ, còn 'origin' là danh từ. Ví dụ: 'The origin of the word is Latin.' (Nguồn gốc của từ này là tiếng Latin.)
Từ gốc Latin 'originalis', có nghĩa là 'gốc gốc, gốc rễ'.
Trong tiếng Anh, 'original' thường dùng để chỉ bản gốc hoặc phiên bản đầu tiên của một tác phẩm hoặc sản phẩm. Nó cũng có thể dùng để mô tả điều gì đó là độc đáo hoặc độc nhất.