Looking up...
The government provides subsidies to farmers to support their income.
Chính phủ cung cấp tiền trợ cấp cho nông dân để hỗ trợ thu nhập của họ.
số tiền được chính phủ hoặc tổ chức cung cấp để hỗ trợ một lĩnh vực, ngành nghề hoặc nhóm người cụ thể nhằm giảm chi phí hoặc tăng lợi nhuận.
The EU offers subsidies for renewable energy projects to reduce carbon emissions.
Liên minh châu Âu cung cấp tiền trợ cấp cho các dự án năng lượng tái tạo nhằm giảm lượng khí thải carbon.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc chính sách công.
sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc tổ chức cho một mục đích cụ thể.
Housing subsidies help low-income families afford decent housing.
Tiền trợ cấp nhà ở giúp các gia đình thu nhập thấp có thể chi trả được nhà ở tử tế.
Có thể bao gồm trợ cấp trực tiếp (tiền mặt) hoặc gián tiếp (giảm thuế, hỗ trợ sản phẩm).
'Subsidy' thường là khoản hỗ trợ có mục đích cụ thể (ví dụ: trợ cấp nông nghiệp, năng lượng tái tạo) và có thể đi kèm điều kiện. 'Grant' là khoản trợ cấp không hoàn lại nhưng thường không có điều kiện ràng buộc chặt chẽ như subsidy.
Sử dụng 'subsidy' như một danh từ đếm được hoặc không đếm được. Ví dụ: 'The company received a large subsidy.' (Công ty nhận được khoản trợ cấp lớn) hoặc 'Subsidies are important for renewable energy.' (Tiền trợ cấp rất quan trọng cho năng lượng tái tạo).
Từ tiếng Latin *subsidium* (sự hỗ trợ, viện trợ), bắt nguồn từ *subsidere* (ngồi xuống, hỗ trợ). Đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'quân tiếp viện' trước khi mở rộng sang nghĩa tài chính hiện đại.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách công, kinh tế vĩ mô hoặc quản lý doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'grant' (trợ cấp không hoàn lại) hoặc 'loan' (khoản vay).