structural

/ˈstrʌktʃərəl/
cấu trúc

The building has a strong structural integrity.

Toà nhà có độ bền kết cấu rất tốt.


trang trọng

Liêu về cấu trúc hoặc liên quan đến cấu trúc của một vật thể hoặc hệ thống.

Engineers analyzed the structural weaknesses of the bridge.

Các kỹ sư đã phân tích các điểm yếu về kết cấu của cây cầu.

Thường dùng trong kỹ thuật, kiến trúc và khoa học.

trang trọng

Thuộc về tổ chức hoặc sự sắp xếp của một hệ thống xã hội hoặc tổ chức.

The structural changes in the company improved efficiency.

Các thay đổi về cấu trúc trong công ty đã cải thiện hiệu quả.

Dùng trong xã hội học và quản lý.

Cụm từ kết hợp

structural integrityđộ bền kết cấustructural analysisphân tích kết cấustructural engineerkỹ sư kết cấu

Cụm từ liên quan

structural damagecụm từ
sự hư hỏng về kết cấu
structural unemploymentcụm từ
thất nghiệp cấu trúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm về cấu trúc vật lý hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Kỹ thuật và kiến trúc

Trong kỹ thuật và kiến trúc, 'structural' thường liên quan đến độ bền và sự sắp xếp của các thành phần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Latin 'structura' (cấu trúc) + hậu tố '-al' (liên quan).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc và xã hội học.

Phân tích từ

struct
cấu trúc
root
+
-ural
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt