strong track record

/strɔŋ træk ˈrɛkɔrd/
lịch sử hoạt động tốt

This company has a strong track record in innovation.

Công ty này có lịch sử hoạt động tốt trong lĩnh vực sáng tạo.


Kinh doanh
trang trọng

Lịch sử hoạt động hoặc thành tích tốt, thường được chứng minh qua thời gian dài và kết quả đáng tin cậy.

The candidate has a strong track record in project management.

Ứng viên này có lịch sử hoạt động tốt trong quản lý dự án.

The fund has a strong track record of delivering consistent returns.

Quỹ này có lịch sử hoạt động tốt trong việc mang lại lợi nhuận ổn định.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả đã được chứng minh.

Cụm từ kết hợp

consistent track recordlịch sử hoạt động ổn địnhproven track recordlịch sử hoạt động đã được chứng minh

Cụm từ liên quan

proven track recordcụm từ
lịch sử hoạt động đã được chứng minh
consistent track recordcụm từ
lịch sử hoạt động ổn định

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả đã được chứng minh.

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng cho kết quả ngắn hạn

Lịch sử hoạt động tốt thường được xác định qua thời gian dài, không chỉ dựa trên kết quả ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả đã được chứng minh qua thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả của một cá nhân, công ty hoặc dự án trong quá khứ.

Phân tích từ

strong
tốt, mạnh mẽ
adjective
+
track
lịch sử, quá trình
noun
+
record
kết quả, thành tích
noun
Từ Điển Anh Việt