strong track record
lịch sử hoạt động tốtThis company has a strong track record in innovation.
Công ty này có lịch sử hoạt động tốt trong lĩnh vực sáng tạo.
Lịch sử hoạt động hoặc thành tích tốt, thường được chứng minh qua thời gian dài và kết quả đáng tin cậy.
The candidate has a strong track record in project management.
Ứng viên này có lịch sử hoạt động tốt trong quản lý dự án.
The fund has a strong track record of delivering consistent returns.
Quỹ này có lịch sử hoạt động tốt trong việc mang lại lợi nhuận ổn định.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả đã được chứng minh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả đã được chứng minh.
Quy tắc vàng
Đừng sử dụng cho kết quả ngắn hạn
Lịch sử hoạt động tốt thường được xác định qua thời gian dài, không chỉ dựa trên kết quả ngắn hạn.
Nguồn gốc từ
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả đã được chứng minh qua thời gian.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả của một cá nhân, công ty hoặc dự án trong quá khứ.