demonstrated success
sự thành công đã được chứng minhThe startup's demonstrated success attracted significant investment.
Sự thành công đã được chứng minh của công ty khởi nghiệp đã thu hút đầu tư lớn.
Kết quả tích cực hoặc thành công rõ ràng đã được chứng minh thông qua bằng chứng hoặc kết quả thực tế.
The company's demonstrated success in the market led to its acquisition.
Sự thành công đã được chứng minh của công ty trên thị trường đã dẫn đến việc mua lại.
Thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, đề xuất đầu tư hoặc đánh giá hiệu suất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, đề xuất đầu tư hoặc đánh giá hiệu suất của một công ty hoặc dự án.
Quy tắc vàng
Chứng minh bằng bằng chứng
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo có bằng chứng rõ ràng để chứng minh sự thành công.
Nguồn gốc từ
Từ 'demonstrated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demonstratus' (đã được chứng minh), và 'success' từ tiếng Latin 'successus' (sự thành công).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, tài chính hoặc đầu tư để mô tả kết quả tích cực đã được xác minh.