strict
nghiêm ngặtThe teacher is very strict with her students.
Giáo viên rất nghiêm ngặt với học sinh của mình.
trang trọng
Nghiêm ngặt, nghiêm minh, không cho phép vi phạm quy tắc hoặc sai sót.
The rules are strict to ensure safety.
Các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn.
Thường dùng để mô tả người hoặc quy tắc nghiêm minh.
trang trọng
Chặt chẽ, cẩn thận, không có lỗi lầm.
She follows a strict diet.
Cô ấy tuân theo chế độ ăn uống chặt chẽ.
Dùng để mô tả sự cẩn thận hoặc sự kiên trì.
Cụm từ kết hợp
strict rulesquy tắc nghiêm ngặtstrict teachergiáo viên nghiêm ngặtstrict dietchế độ ăn uống chặt chẽ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'strict' thường dùng để mô tả người hoặc quy tắc nghiêm minh, hoặc sự cẩn thận trong việc thực hiện một việc gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'strictus', có nghĩa là 'chặt chẽ' hoặc 'nghiêm ngặt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'strict' thường dùng để mô tả người hoặc quy tắc nghiêm minh, hoặc sự cẩn thận trong việc thực hiện một việc gì đó.
Từ Điển Anh Việt