Looking up...
This is a short-term investment.
Đây là một đầu tư ngắn hạn.
Dài hạn hoặc thời gian ngắn, thường dùng để chỉ một thời gian ngắn hạn trong các giao dịch tài chính, hợp đồng hoặc dự án.
The company offers short-term loans with flexible repayment options.
Công ty cung cấp các khoản vay ngắn hạn với các tùy chọn trả nợ linh hoạt.
Thường dùng trong tài chính, kinh doanh và quản lý dự án.
Trong tài chính, 'short-term' thường dùng để chỉ các khoản vay hoặc đầu tư ngắn hạn.
Từ ghép từ 'short' (ngắn) và 'term' (thời hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng để mô tả các thời hạn ngắn trong tài chính, hợp đồng hoặc kế hoạch.