stare

/stɛər/
nhìn chằm chằm

She stared at him in disbelief.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ấy trong sự không tin.


neutral

nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc cái gì đó trong thời gian dài, thường thể hiện sự ngạc nhiên, tò mò hoặc quan tâm.

The child stared at the colorful painting on the wall.

Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào bức tranh đầy màu sắc trên tường.

Thường đi kèm với trạng từ chỉ thái độ như 'chằm chằm', 'chú ý', 'ngạc nhiên'.

negative

nhìn trừng trừng hoặc nhìn với thái độ tức giận.

He stared her down until she looked away.

Anh ấy nhìn cô ấy trừng trừng cho đến khi cô ấy nhìn đi chỗ khác.

Thường đi kèm với 'trừng trừng', 'khó chịu'.

Cụm từ kết hợp

stare atnhìn chằm chằm vàostare blanklynhìn chằm chằm vô hồnstare someone downnhìn chằm chằm cho đến khi ai đó nhìn đi chỗ khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stare into spacecụm từ
nhìn chằm chằm vào khoảng không, thường thể hiện sự mơ màng hoặc suy nghĩ

Mẹo hay

Phân biệt 'stare' và 'look'

'Stare' nhấn mạnh hành động nhìn chằm chằm trong thời gian dài, thường thể hiện thái độ cụ thể (ngạc nhiên, tức giận). 'Look' chỉ hành động nhìn nói chung, không nhấn mạnh thời gian hay thái độ.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'stare' trong câu

Sử dụng 'stare' khi chủ ngữ nhìn chằm chằm vào đối tượng trong thời gian dài. Luôn đi kèm với giới từ 'at' khi có tân ngữ: 'stare at something/someone'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'starian', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'starēn' (nhìn chằm chằm). Có liên quan đến từ 'stare' trong tiếng Latin 'stare' (đứng yên), nhưng nghĩa đã phát triển theo hướng nhìn chằm chằm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 'nhìn chằm chằm' hoặc 'nhìn chằm'. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi muốn thể hiện sự tức giận (nên dùng 'trừng trừng' hoặc 'nhìn giận dữ').

Phân tích từ

stare
nhìn chằm chằm
root
Từ Điển Anh Việt