criterion
tiêu chíThe main criterion for selection was experience.
Tiêu chí chính để lựa chọn là kinh nghiệm.
trang trọng
Một tiêu chuẩn hoặc yếu tố được sử dụng để đánh giá hoặc lựa chọn.
The committee established clear criteria for the award.
Ban đã thiết lập những tiêu chí rõ ràng cho giải thưởng.
Thường được sử dụng trong các hoàn cảnh chính thức như tuyển dụng, đánh giá, hoặc lựa chọn.
Cụm từ kết hợp
meeting the criteriađáp ứng tiêu chíbased on criteriadựa trên tiêu chí
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Số nhiều
Khi đề cập đến nhiều tiêu chí, dùng 'criteria' (số nhiều của 'criterion').
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'criterium', có nghĩa là 'một phương pháp phân biệt' hoặc 'một tiêu chuẩn'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng ở số nhiều ('criteria') khi đề cập đến nhiều tiêu chuẩn.
Từ Điển Anh Việt