shocking

/ˈʃɒkɪŋ/
gây sốc

The news of the accident was shocking to everyone.

Tin tức về vụ tai nạn gây sốc cho tất cả mọi người.


neutral

gây sốc mạnh mẽ, khiến người ta bất ngờ hoặc kinh hoàng

The documentary revealed shocking truths about the industry.

Bộ phim tài liệu tiết lộ những sự thật gây sốc về ngành công nghiệp.

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây bất ngờ tiêu cực hoặc khó tin.

thông thường

đáng kinh ngạc (theo nghĩa tích cực, hiếm gặp)

Her performance was absolutely shocking!

Màn trình diễn của cô ấy thật đáng kinh ngạc!

Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

shocking newstin tức gây sốcshocking truthsự thật gây sốcshocking behaviorhành vi gây sốcshocking experiencetrải nghiệm gây sốc

Cụm từ liên quan

to be in shockcụm từ
bị sốc (tình trạng tinh thần)

Mẹo hay

Phân biệt 'shocking' và 'surprising'

'Shocking' nhấn mạnh yếu tố tiêu cực hoặc gây kinh hoàng, trong khi 'surprising' chỉ đơn thuần là bất ngờ. Ví dụ: 'a surprising result' (kết quả bất ngờ) nhưng 'a shocking betrayal' (sự phản bội gây sốc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'shocking'?

Dùng khi điều gì đó gây ra phản ứng mạnh mẽ (thường tiêu cực) như kinh hoàng, tức giận, hoặc ngạc nhiên tột độ. Không dùng cho những điều bình thường hoặc tích cực nhẹ.

Nguồn gốc từ

Từ 'shock' (gốc tiếng Pháp 'choquer' nghĩa là 'đánh, va chạm') kết hợp hậu tố '-ing' tạo thành tính từ. Ban đầu chỉ ám chỉ cú sốc vật lý, sau mở rộng sang nghĩa tâm lý.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong ngữ cảnh khen ngợi (như 'shocking performance') có thể mang nghĩa tích cực. 2. Trong tiếng Việt, 'gây sốc' là cụm từ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng 'đáng kinh ngạc' trong trường hợp tích cực.

Phân tích từ

shock
cú sốc, sự bất ngờ đột ngột
root
+
-ing
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt