Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shoot oneself in the foot

shoot oneself in the foot

/ʃuːt wʌnˈsɛlf ɪn ðə fuːt/◆thành ngữ
làm hỏng việc của chính mình

He shot himself in the foot by not preparing for the interview.

Anh ấy làm hỏng việc của chính mình vì không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn.


◆ Nghĩa thực sự
Làm một hành động gây hại cho chính mình, thường là do thiếu suy nghĩ hoặc không cẩn thận.
¶ Nghĩa đen
Bắn chân của chính mình.
Phân tích nghĩa đen
shootbắn+oneselfchính mình+in the footvào chân
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bắn chân của chính mình, biểu thị hành động vô ý gây hại cho chính mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người từ chối một cơ hội tốt vì sợ thất bại, sau đó hối hận vì đã mất cơ hội đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.
thông thường

Làm một hành động gây hại cho chính mình, thường là do thiếu suy nghĩ hoặc không cẩn thận.

She shot herself in the foot by quitting her job without having another one lined up.

Cô ấy làm hỏng việc của chính mình khi nghỉ việc mà không có việc mới.

If you don't back up your files, you're just shooting yourself in the foot.

Nếu bạn không sao lưu file, bạn chỉ làm hỏng việc của chính mình.

Thường dùng để chỉ hành động vô ý gây hại cho chính mình.

Từ đồng nghĩa

sabotage oneselfundermine oneself

Từ trái nghĩa

help oneselfbenefit oneself

Cụm từ liên quan

dig one's own gravethành ngữ
làm hỏng việc của chính mình
cut off one's nose to spite one's facethành ngữ
làm hỏng việc của chính mình để trả thù người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn chỉ ra hành động vô ý gây hại cho chính mình, thường trong cuộc sống hoặc công việc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Đây là một câu nói thông tục, nên tránh dùng trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh một người bắn chân của chính mình, biểu thị hành động vô ý gây hại cho chính mình.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm sai lầm hoặc không cẩn thận gây hại cho chính mình.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.