seven

/ˈsɛvən/
bảy

There are seven days in a week.

Trong một tuần có bảy ngày.


chung

Số tự nhiên đứng sau sáu và trước tám.

She bought seven apples at the market.

Cô ấy mua bảy quả táo ở chợ.

Dùng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự.

Cụm từ kết hợp

seven daysbảy ngàyseven seasbảy biển

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

seven wonders of the worldcụm từ
bảy kỳ quan thế giới

Mẹo hay

Sử dụng trong đếm số

Từ 'seven' thường được sử dụng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự, ví dụ: 'seven days' (bảy ngày) hoặc 'seven people' (bảy người).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'seven' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seofon', có liên quan đến các từ chỉ số trong nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'seven' thường được sử dụng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'bảy'.

Phân tích từ

sev
gốc từ chỉ số
root
+
en
hậu tố chỉ số
suffix
Từ Điển Anh Việt