scattering

/ˈskætərɪŋ/
sự phân tán

The scattering of leaves on the ground was beautiful.

Sự phân tán của lá trên mặt đất rất đẹp.


trang trọng

Sự phân tán, sự rải rác ra các hướng khác nhau.

The scattering of people at the concert was chaotic.

Sự phân tán của mọi người tại buổi hòa nhạc rất hỗn loạn.

chuyên ngành

Trong vật lý, sự phân tán đề cập đến sự lan tỏa của các hạt hoặc sóng.

The scattering of light by particles in the atmosphere is responsible for the blue color of the sky.

Sự phân tán của ánh sáng bởi các hạt trong bầu khí quyển chịu trách nhiệm cho màu xanh của bầu trời.

Cụm từ kết hợp

scattering of leavessự phân tán của lá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

scattering theorychuyên ngành
lý thuyết phân tán

Mẹo hay

Lưu ý về cách sử dụng

Từ 'scattering' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ 'scattering' có nguồn gốc từ động từ 'scatter', có nghĩa là phân tán hoặc rải rác.

Ghi chú sử dụng

Từ 'scattering' thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý, toán học và đời sống hàng ngày.

Từ Điển Anh Việt