Looking up...
The professor gave a scholarly lecture on medieval literature.
Giáo sư đã đưa ra một bài giảng học thuật về văn học trung cổ.
Có tính chất học thuật, có liên quan đến nghiên cứu sâu rộng và chuyên môn.
She wrote a scholarly article on quantum physics.
Cô ấy đã viết một bài báo học thuật về vật lý lượng tử.
Thường dùng để mô tả các tác phẩm, bài báo, hoặc nghiên cứu có tính chuyên sâu và khoa học.
Từ 'scholarly' thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc nghiên cứu có tính chuyên sâu, không dùng để mô tả người hoặc hoạt động thường ngày.
Từ tiếng Anh 'scholarly' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'scholaris', có nghĩa là 'học sinh' hoặc 'người học tập'.
Từ này thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc hoạt động có tính chuyên sâu và khoa học, thường liên quan đến giáo dục cao học hoặc nghiên cứu.