roll

/roʊl/
cuộn

She rolled the paper into a tube.

Cô ấy cuộn giấy thành ống.


thông thường

Cuộn, xoay tròn, hoặc di chuyển bằng cách xoay.

He rolled the dice and got a six.

Anh ấy lăn xúc xắc và ra số sáu.

Dùng cho hành động cuộn vật thể tròn hoặc xoay.

thông thường

Đánh tròn, làm cho tròn.

She rolled the dough into a ball.

Cô ấy đánh tròn bột thành hình cầu.

Dùng trong nấu nướng hoặc làm đồ thủ công.

thông thường

Di chuyển bằng cách xoay, như xe lăn.

The baby rolled over for the first time.

Em bé lăn đầu tiên.

Dùng cho động vật hoặc vật thể di chuyển bằng cách xoay.

thông thường

Lăn, di chuyển bằng cách xoay.

The car rolled down the hill.

Xe lăn xuống dốc.

Dùng cho xe hoặc vật thể di chuyển tự do.

thông thường

Cuộn, xoay tròn, hoặc di chuyển bằng cách xoay.

He rolled his eyes in frustration.

Anh ấy lăn mắt trong sự tức giận.

Dùng cho hành động lăn mắt hoặc di chuyển nhanh.

Cụm từ kết hợp

roll overlăn quaroll upcuộn lênroll outcuộn raroll downcuộn xuốngroll backcuộn lại

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'roll' trong ngữ cảnh đúng

Từ 'roll' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Chú ý ngữ cảnh

Từ 'roll' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'roll' có nghĩa là 'cuộn' hoặc 'xoay'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'roll' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm cuộn, xoay, lăn, hoặc đánh tròn.

Phân tích từ

roll
cuộn, xoay, lăn
root
Từ Điển Anh Việt