Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. turn

turn

/tɜːrn/
quay, xoay, chuyển

Please turn the page.

Hãy quay trang.


thông thường

Chuyển hướng hoặc thay đổi vị trí của một vật thể hoặc người.

She turned the key in the lock.

Cô ấy quay chìa khóa trong khóa.

Thường dùng với các động từ như 'turn on', 'turn off', 'turn around'.

thông thường

Thay đổi trạng thái hoặc tình trạng của một vật thể hoặc người.

The light turned green.

Đèn chuyển sang màu xanh.

Thường dùng với các trạng thái như 'on', 'off', 'green', 'red'.

thông thường

Chuyển hướng sự chú ý hoặc hành động của một người.

He turned his attention to the problem.

Anh ấy chuyển sự chú ý của mình đến vấn đề.

Thường dùng với các từ như 'attention', 'focus', 'mind'.

Cụm từ kết hợp

turn onbậtturn offtắtturn aroundquay lạiturn intotrở thànhturn outdẫn đến

Từ đồng nghĩa

rotatespintwistchangeconvert

Từ trái nghĩa

stayremainkeep

Cụm từ liên quan

turn a blind eyethành ngữ
bỏ qua, không chú ý
turn the tablesthành ngữ
đảo ngược tình hình
turn over a new leafthành ngữ
bắt đầu lại với một thái độ mới

Mẹo hay

Sử dụng 'turn' với các trạng thái

Từ 'turn' thường dùng với các trạng thái như 'on', 'off', 'green', 'red' để chỉ chuyển đổi trạng thái.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'turn' với các động từ liên quan

Từ 'turn' thường kết hợp với các động từ như 'on', 'off', 'around', 'into', 'out' để tạo ra các cụm từ có nghĩa riêng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'tyrnian', có nghĩa là 'quay, xoay'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'turn' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ chuyển động vật lý, thay đổi trạng thái hoặc chuyển hướng sự chú ý.

Phân tích từ

turn
quay, xoay, chuyển
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.