Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. romance

romance

/roʊˈmæns/
tình yêu lãng mạn

Their romance blossomed during a summer trip to Paris.

Tình yêu lãng mạn của họ nở rộ trong một chuyến đi mùa hè đến Paris.


thông thường

Tình yêu lãng mạn, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm hoặc tình yêu lãng mạn.

She wrote a novel about a forbidden romance between two star-crossed lovers.

Cô ấy viết một cuốn tiểu thuyết về một tình yêu lãng mạn bị cấm giữa hai người tình mắc kẹt.

Thường được sử dụng để mô tả tình yêu lãng mạn, đặc biệt là trong văn học hoặc các tình huống lãng mạn.

văn chương

Kiểu văn học hoặc thể loại phim tập trung vào các câu chuyện tình yêu lãng mạn.

Jane Austen's works are classic examples of romance literature.

Các tác phẩm của Jane Austen là những ví dụ cổ điển về văn học lãng mạn.

Trong văn học, thể loại lãng mạn thường tập trung vào các câu chuyện tình yêu lãng mạn và các tình huống lãng mạn.

Cụm từ kết hợp

romantic romancetình yêu lãng mạnforbidden romancetình yêu bị cấmromance noveltiểu thuyết lãng mạn

Từ đồng nghĩa

love affairaffairpassionamour

Từ trái nghĩa

hatredindifferenceapathy

Cụm từ liên quan

fall in lovecụm từ
rơi vào tình yêu
love at first sightcụm từ
yêu từ cái nhìn đầu tiên

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'romance' thường được sử dụng trong văn học để mô tả các câu chuyện tình yêu lãng mạn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'romance' và 'love'

'Romance' thường đề cập đến tình yêu lãng mạn và lãng mạn, trong khi 'love' có thể đề cập đến tình yêu trong nhiều hình thức khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'romanticus', liên quan đến các câu chuyện lãng mạn trong văn học.

Ghi chú sử dụng

Từ 'romance' thường được sử dụng để mô tả tình yêu lãng mạn, đặc biệt là trong văn học hoặc các tình huống lãng mạn. Nó cũng có thể đề cập đến thể loại văn học hoặc phim tập trung vào các câu chuyện tình yêu.

Phân tích từ

rom
liên quan đến các câu chuyện lãng mạn
root
+
-ance
tình trạng hoặc hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.