Looking up...
The river flow was strong after the heavy rain.
Luồng dòng sông mạnh mẽ sau cơn mưa lớn.
Tốc độ và hướng dòng chảy của nước trong sông.
Engineers measured the river flow to assess flood risks.
Các kỹ sư đo lưu lượng dòng sông để đánh giá nguy cơ lũ lụt.
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về thủy văn, thủy lợi và quản lý nguồn nước.
Không nên nhầm lẫn 'river flow' với 'river current' (dòng chảy của sông), mặc dù cả hai đều liên quan đến sự chuyển động của nước.
Từ ghép của 'river' (sông) và 'flow' (dòng chảy), mô tả sự chuyển động của nước trong sông.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật liên quan đến nước.