rob

/rɒb/
cướp bóc

The thieves robbed the bank last night.

Các tên trộm đã cướp ngân hàng đêm qua.


thông thường

Lấy đi bất hợp pháp hoặc bằng cách ép buộc.

He was robbed of his wallet while walking home.

Ông ấy bị cướp ví khi đi về nhà.

Thường dùng với đối tượng là người hoặc nơi có giá trị.

Cụm từ kết hợp

rob someone of somethingcướp ai cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'rob' khi muốn nhấn mạnh hành động cướp bóc bằng cách ép buộc hoặc bất hợp pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'robben', có nghĩa là 'cướp bóc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc sử dụng bất hợp pháp.

Từ Điển Anh Việt