Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. river

river

/ˈrɪvər/
sông

The river flows through the valley.

Con sông chảy qua thung lũng.


trang trọng

Một dòng nước lớn chảy từ nguồn đến biển hoặc đại dương.

The Amazon River is the longest river in the world.

Sông Amazon là sông dài nhất trên thế giới.

Từ 'river' thường được sử dụng để chỉ dòng nước tự nhiên lớn.

Cụm từ kết hợp

river bankbờ sôngriver flowluồng sôngriver crossingđiểm qua sông

Từ đồng nghĩa

streamwaterway

Từ trái nghĩa

desertmountain

Cụm từ liên quan

cross the rivercụm từ
vượt sông
like a fish out of waterthành ngữ
không thích nghi với môi trường

Mẹo hay

Sử dụng 'river' với các từ liên quan

Khi nói về sông, bạn có thể kết hợp với các từ như 'bank' (bờ sông), 'flow' (luồng nước), hoặc 'crossing' (điểm qua sông).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'river' và 'stream'

'River' thường dùng cho dòng nước lớn, trong khi 'stream' dùng cho dòng nước nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'river' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīver', có liên quan đến tiếng Đức 'Rivier' và tiếng Hà Lan 'rivier', tất cả đều có nghĩa là 'sông'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'river' thường được sử dụng để chỉ dòng nước lớn tự nhiên, trong khi 'stream' thường dùng cho dòng nước nhỏ hơn.

Phân tích từ

riv
có liên quan đến dòng nước
root
+
-er
được sử dụng để chỉ một vật thể hoặc thực thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.