restore
khôi phụcThe IT team worked hard to restore the system after the crash.
Đội IT đã cố gắng hết sức để khôi phục hệ thống sau khi bị sập.
Làm cho trở lại trạng thái ban đầu hoặc hoạt động bình thường sau khi bị hỏng hoặc bị gián đoạn.
The museum restored the painting to its original condition.
Bảo tàng đã khôi phục bức tranh về trạng thái ban đầu của nó.
After the surgery, the doctor said my health would be restored in a few weeks.
Sau phẫu thuật, bác sĩ nói sức khỏe của tôi sẽ được khôi phục trong vài tuần tới.
Thường dùng với các đối tượng vật lý hoặc hệ thống.
Trả lại, trả cho ai đó một vật gì đó đã mất hoặc bị mất cắp.
The police managed to restore the stolen jewelry to its owner.
Cảnh sát đã tìm được và trả lại những món trang sức bị trộm cho chủ nhân.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giao dịch.
Khôi phục dữ liệu hoặc hệ thống từ bản sao lưu.
We had to restore the database from a backup after the server crash.
Chúng tôi phải khôi phục cơ sở dữ liệu từ bản sao lưu sau khi máy chủ bị sập.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'restore' thường dùng với các đối tượng vật lý hoặc hệ thống, không dùng cho các tình huống trừu tượng như 'khôi phục niềm vui'.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'recover'
'Restore' nhấn mạnh việc đưa trở lại trạng thái ban đầu, còn 'recover' có thể chỉ việc lấy lại hoặc hồi phục một phần.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'restorare', có nghĩa là 'đưa trở lại trạng thái ban đầu'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'restore' thường dùng để mô tả việc khôi phục trạng thái hoặc chức năng ban đầu của một vật hoặc hệ thống. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc trả lại một vật đã mất.