Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. consequence

consequence

/ˈkɒnsɪkwəns/
kết quả

His actions had serious consequences.

Hành động của anh ấy đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng.


chung

Kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc sự kiện.

The medicine has no known side consequences.

Thuốc không có tác dụng phụ nào được biết đến.

Thường dùng để chỉ kết quả có ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực.

Luật
trang trọng

Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể đề cập đến việc chịu trách nhiệm pháp lý.

The defendant must face the legal consequences of his actions.

Bị cáo phải chịu trách nhiệm pháp lý cho hành động của mình.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'consequence' thường liên quan đến việc chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt.

Cụm từ kết hợp

face the consequenceschịu trách nhiệmnatural consequencekết quả tự nhiênserious consequenceshậu quả nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

resultoutcomeeffectaftermath

Từ trái nghĩa

causeorigin

Cụm từ liên quan

consequence ofcụm từ
kết quả của
as a consequencecụm từ
vì vậy, do đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong lĩnh vực pháp lý, 'consequence' thường liên quan đến việc chịu trách nhiệm pháp lý cho hành động của mình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consequens', có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'kết quả'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ kết quả của một hành động hoặc sự kiện, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường liên quan đến việc chịu trách nhiệm pháp lý.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-sequence
sự theo sau
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.