refuge

/ˈrɛf.juːdʒ/
nơi tị nạn

Many people seek refuge in the mountains during wars.

Nhiều người tìm nơi tị nạn trên núi trong thời chiến.


neutral

nơi an toàn để tránh nguy hiểm hoặc khó khăn

The church became a refuge for the homeless during the storm.

Nhà thờ trở thành nơi tị nạn cho người vô gia cư trong cơn bão.

Thường dùng cho người tị nạn chính trị, nạn nhân thiên tai, hoặc động vật hoang dã.

trang trọng

sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn

She took refuge in her faith during difficult times.

Cô ấy tìm thấy sự bảo vệ trong đức tin của mình trong những lúc khó khăn.

Thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần hoặc tâm linh.

Cụm từ kết hợp

seek refugetìm nơi tị nạnpolitical refugenơi tị nạn chính trịsafe refugenơi trú ẩn an toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'refuge' và 'shelter'

'Refuge' nhấn mạnh sự an toàn lâu dài hoặc nơi trốn tránh nguy hiểm, trong khi 'shelter' thường chỉ nơi trú ẩn tạm thời khỏi thời tiết xấu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'refugium' (nơi trốn tránh), gồm 're-' (lại, trở về) + 'fugere' (chạy trốn). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'refuge' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng cho người tị nạn chính trị, nạn nhân thiên tai, hoặc động vật hoang dã. Không nhầm lẫn với 'shelter' (nơi trú ẩn tạm thời) hay 'sanctuary' (nơi thiêng liêng).

Phân tích từ

re-
lại, trở về
prefix
+
-fug-
chạy trốn
root
+
-ium
hậu tố chỉ nơi chốn
suffix
Từ Điển Anh Việt