reform

/rɪˈfɔːrm/
sự cải cách

The government introduced reforms to improve education.

Chính phủ đã đưa ra các cải cách để cải thiện giáo dục.


chung

Sự thay đổi hoặc cải thiện một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội để làm cho nó tốt hơn.

Social reforms aim to address inequality and injustice.

Các cải cách xã hội nhằm giải quyết bất bình đẳng và bất công.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức.

Luật
trang trọng

Sự sửa đổi hoặc cải tiến một hệ thống, quy trình hoặc chính sách.

The legal reform simplified the tax code.

Cải cách pháp lý đã đơn giản hóa mã thuế.

Trong lĩnh vực pháp lý, cải cách thường liên quan đến việc sửa đổi luật pháp hoặc quy định.

Cụm từ kết hợp

reform movementphong trào cải cácheconomic reformcải cách kinh tếpolitical reformcải cách chính trị

Cụm từ liên quan

reformistcụm từ
người ủng hộ cải cách
reform-mindedcụm từ
có ý thức cải cách

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'reform' thường được sử dụng để mô tả các thay đổi chính sách hoặc luật pháp nhằm cải thiện xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reform' và 'revolution'

'Reform' thường liên quan đến các thay đổi tiến bộ và có tổ chức, trong khi 'revolution' thường liên quan đến các thay đổi đột biến và bạo lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reformare' (từ 're-' + 'formare' nghĩa là 'hình thành lại').

Ghi chú sử dụng

Từ 'reform' thường được sử dụng để mô tả các thay đổi tích cực nhằm cải thiện một hệ thống hoặc xã hội. Nó có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm chính trị, kinh tế, xã hội và tổ chức.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-form
hình thành
root
Từ Điển Anh Việt