Looking up...
The contract includes provisions for dispute resolution.
Hợp đồng bao gồm các điều khoản giải quyết tranh chấp.
Một điều khoản hoặc điều khoản trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.
The new law includes provisions to protect consumer rights.
Luật mới bao gồm các điều khoản để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'provision' thường đề cập đến một điều khoản cụ thể trong hợp đồng hoặc văn bản pháp luật.
Sự chuẩn bị hoặc cung cấp các vật phẩm hoặc dịch vụ cần thiết.
The company made provisions for the employees' safety during the pandemic.
Công ty đã chuẩn bị các biện pháp để bảo vệ sức khỏe của nhân viên trong thời kỳ đại dịch.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'provision' có nghĩa là sự chuẩn bị hoặc cung cấp các vật phẩm hoặc dịch vụ cần thiết.
Khi nói về hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, 'provision' thường đề cập đến một điều khoản cụ thể.
'Provision' thường đề cập đến sự chuẩn bị hoặc cung cấp, trong khi 'supply' thường đề cập đến việc cung cấp vật phẩm hoặc dịch vụ.
Từ gốc Latin 'provisio', có nghĩa là 'sự chuẩn bị trước'.
Trong tiếng Anh, 'provision' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một điều khoản trong hợp đồng hoặc sự chuẩn bị. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là cung cấp hoặc chuẩn bị.