Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. provision

provision

/prəˈvɪʒən/
cung cấp

The contract includes provisions for dispute resolution.

Hợp đồng bao gồm các điều khoản giải quyết tranh chấp.


Luật
trang trọng

Một điều khoản hoặc điều khoản trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.

The new law includes provisions to protect consumer rights.

Luật mới bao gồm các điều khoản để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'provision' thường đề cập đến một điều khoản cụ thể trong hợp đồng hoặc văn bản pháp luật.

chung

Sự chuẩn bị hoặc cung cấp các vật phẩm hoặc dịch vụ cần thiết.

The company made provisions for the employees' safety during the pandemic.

Công ty đã chuẩn bị các biện pháp để bảo vệ sức khỏe của nhân viên trong thời kỳ đại dịch.

Trong ngữ cảnh thông thường, 'provision' có nghĩa là sự chuẩn bị hoặc cung cấp các vật phẩm hoặc dịch vụ cần thiết.

Cụm từ kết hợp

make provisionschuẩn bịprovisional agreementhợp đồng tạm thờiprovisional governmentchính phủ tạm thời

Từ đồng nghĩa

clausestipulationsupplypreparation

Từ trái nghĩa

lackdeficiencyshortage

Cụm từ liên quan

make provision forcụm từ
chuẩn bị cho
provisionaladjective
tạm thời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, 'provision' thường đề cập đến một điều khoản cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'provision' và 'supply'

'Provision' thường đề cập đến sự chuẩn bị hoặc cung cấp, trong khi 'supply' thường đề cập đến việc cung cấp vật phẩm hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'provisio', có nghĩa là 'sự chuẩn bị trước'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'provision' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một điều khoản trong hợp đồng hoặc sự chuẩn bị. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là cung cấp hoặc chuẩn bị.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-vision
sự nhìn thấy, sự hiểu biết
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.