Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. provider

provider

/prəˈvaɪdər/
người cung cấp

The internet service provider offers fast connections.

Nhà cung cấp dịch vụ internet cung cấp kết nối nhanh.


chung

Người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ, hàng hóa hoặc nguồn lực cho người khác.

The company is a major provider of cloud services.

Công ty này là một nhà cung cấp lớn dịch vụ đám mây.

Thường dùng trong các lĩnh vực như y tế, công nghệ, tài chính.

Cụm từ kết hợp

service providernhà cung cấp dịch vụhealthcare providernhà cung cấp dịch vụ y tếinternet service providernhà cung cấp dịch vụ internet

Từ đồng nghĩa

suppliervendorsource

Từ trái nghĩa

consumeruser

Cụm từ liên quan

provider of last resortcụm từ
nhà cung cấp cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'provider' thường dùng cho dịch vụ, còn 'supplier' dùng cho hàng hóa.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong lĩnh vực y tế, 'healthcare provider' thường dùng để chỉ bác sĩ hoặc cơ sở y tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'provider' bắt nguồn từ động từ 'provide' (cung cấp) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'provider' thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm. Trong tiếng Việt, từ 'người cung cấp' hoặc 'nhà cung cấp' được sử dụng phổ biến.

Phân tích từ

provide
cung cấp
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.