prospect for
tìm kiếm cơ hội hoặc tiềm năngThe company is prospecting for new business opportunities in Asia.
Công ty đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới ở châu Á.
Tìm kiếm hoặc điều tra để phát hiện tiềm năng, cơ hội hoặc nguồn tài nguyên.
Geologists are prospecting for oil in the desert.
Các nhà địa chất đang tìm kiếm dầu mỏ trong sa mạc.
He's always prospecting for new clients to expand his business.
Anh ấy luôn tìm kiếm khách hàng mới để mở rộng kinh doanh của mình.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài nguyên hoặc nghiên cứu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc khách hàng mới.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'prospect'
'Prospect for' là động từ, trong khi 'prospect' có thể là danh từ (người có tiềm năng) hoặc động từ (tìm kiếm).
Nguồn gốc từ
Từ 'prospect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prospectus' (nghĩa là 'tương lai'), và 'for' là giới từ chỉ mục đích.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài nguyên hoặc nghiên cứu. Có thể được thay thế bằng 'search for' hoặc 'explore for' trong nhiều trường hợp.