Looking up...
The business prospered under new management.
Doanh nghiệp phát triển thịnh vượng dưới sự quản lý mới.
Được thành công, phát triển thịnh vượng về kinh tế hoặc xã hội.
With hard work and dedication, the family prospered over the years.
Với sự chăm chỉ và sự cam kết, gia đình này đã phát triển thịnh vượng trong nhiều năm.
Thường dùng để mô tả sự phát triển kinh tế, xã hội hoặc sự thành công của một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức.
Từ 'prosper' thường dùng để mô tả sự phát triển lâu dài, không chỉ là thành công tạm thời.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'prosperare', có nghĩa là 'thành công, phát triển'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả sự phát triển hoặc thành công.