pound

/paʊnd/

¿Qué significa "pound" en Vietnamese?

cân (đơn vị đo lường) / đánh (đánh mạnh)

The package weighs two pounds.

Gói hàng nặng hai cân.


¿Cómo usar "pound" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Đơn vị đo lường trọng lượng bằng khoảng 0,454 kilôgam.

She bought a pound of apples.

Cô ấy mua một cân táo.

Thường được sử dụng trong các quốc gia như Mỹ và Anh.

thông thường

Đánh mạnh, đánh mạnh vào một vật thể.

He pounded the nail into the wall.

Anh ta đánh đập đinh vào tường.

Thường được sử dụng trong các hoạt động vật lý hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

pound ofcânpound the tableđánh mạnh vào bàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pound the pavementcụm từ
đi tìm việc làm

Mẹo hay

Sử dụng đúng đơn vị

Trong tiếng Anh Mỹ, 'pound' được sử dụng để đo trọng lượng, trong khi 'kilogram' được sử dụng trong nhiều quốc gia khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'poundus' có nghĩa là 'trọng lượng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'pound' thường được viết tắt là 'lb'.

Phân tích từ

pound
đơn vị đo lường hoặc hành động đánh mạnh
root
Từ Điển Anh Việt