potato

/pəˈteɪ.toʊ/

¿Qué significa "potato" en Vietnamese?

khoai tây

I like to eat mashed potatoes with my dinner.

Tôi thích ăn khoai tây nghiền cùng bữa tối.


¿Cómo usar "potato" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

Một loại củ ăn được, có vỏ da và thịt màu trắng hoặc vàng, thường được sử dụng trong ẩm thực.

French fries are made from potatoes.

Khoai tây chiên được làm từ khoai tây.

Khoai tây là một thực phẩm cơ bản trong nhiều món ăn trên thế giới.

Cụm từ kết hợp

mashed potatoeskhoai tây nghiềnfried potatoeskhoai tây chiênpotato saladkhoai tây salad

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Khoai tây trong ẩm thực

Khoai tây có thể được nấu chín bằng nhiều cách khác nhau như luộc, chiên, nướng hoặc nghiền.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'potato' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'patata', và cuối cùng từ tiếng Quechua 'papa'.

Ghi chú sử dụng

Khoai tây có nhiều cách chế biến khác nhau và là một thành phần quan trọng trong ẩm thực nhiều nước.

Từ Điển Anh Việt