physical

/ˈfɪzɪkəl/
cơ thể

She went to the gym to improve her physical health.

Cô ấy đi tập thể dục để cải thiện sức khỏe cơ thể của mình.


trang trọng

Liêu liên quan đến cơ thể hoặc vật chất, không phải tinh thần.

Physical exercise is important for maintaining good health.

Bài tập thể dục là quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

Thường dùng để phân biệt với các khía cạnh tinh thần hoặc tâm lý.

chuyên ngành

Có liên quan đến vật chất hoặc vật lý, chứ không phải là tinh thần.

The physical properties of the material were analyzed in the lab.

Các tính chất vật lý của vật liệu đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.

Trong khoa học, 'physical' thường đề cập đến các đặc tính có thể đo lường của vật chất.

Cụm từ kết hợp

physical activityhoạt động thể chấtphysical examkiểm tra sức khỏe cơ thểphysical educationgiáo dục thể chất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

physical therapycụm từ
liệu pháp vật lý
physical fitnesscụm từ
sức khỏe thể chất

Mẹo hay

Sử dụng 'physical' trong ngữ cảnh y tế

'Physical' thường dùng trong y tế để mô tả các khám sức khỏe cơ thể, chẳng hạn như 'physical exam' (kiểm tra sức khỏe cơ thể).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'physical' và 'mental'

'Physical' liên quan đến cơ thể, còn 'mental' liên quan đến tâm trí. Ví dụ: 'physical health' (sức khỏe cơ thể) vs. 'mental health' (sức khỏe tâm lý).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'physicus', có nghĩa là 'vật lý' hoặc 'vật chất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'physical' thường dùng để mô tả những gì liên quan đến cơ thể hoặc vật chất, trái ngược với tinh thần hoặc tâm lý. Trong khoa học, nó có thể đề cập đến các tính chất vật lý của vật chất.

Phân tích từ

physic
vật lý
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt