photography
nhiếp ảnhShe loves photography and takes beautiful pictures.
Cô ấy thích nhiếp ảnh và chụp những bức ảnh đẹp.
chung
Nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh bằng máy ảnh.
Photography has become a popular hobby for many people.
Nhiếp ảnh đã trở thành một sở thích phổ biến cho rất nhiều người.
Từ này thường được sử dụng để chỉ nghề nghiệp hoặc sở thích liên quan đến chụp ảnh.
Cụm từ kết hợp
digital photographynhiếp ảnh sốwildlife photographynhiếp ảnh động vật hoang dãportrait photographynhiếp ảnh chân dung
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'photography'
Từ này thường được sử dụng để chỉ nghề nghiệp hoặc sở thích liên quan đến chụp ảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Hy Lạp 'phōs' (ánh sáng) và 'graphé' (viết, vẽ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'photography' thường được sử dụng để chỉ cả nghề nghiệp và sở thích liên quan đến chụp ảnh.
Phân tích từ
photo
ảnh
rootgraphy
nghệ thuật
suffixTừ Điển Anh Việt