permanently

/ˈpɜːrmənəntli/
vĩnh viễn

The company decided to close its factory permanently.

Công ty quyết định đóng cửa nhà máy của mình một cách vĩnh viễn.


trang trọng

Một cách không thể đảo ngược hoặc kéo dài mãi mãi.

The damage to the environment may be permanent.

Thiệt hại đối với môi trường có thể là vĩnh viễn.

Thường dùng để mô tả tình trạng không thể khôi phục hoặc thay đổi.

Cụm từ kết hợp

permanently disablevô hiệu hóa vĩnh viễnpermanently removexóa bỏ vĩnh viễn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'permanently' với 'temporarily' (tạm thời).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'permanens' (tính từ của 'permanere' - ở lại, tiếp tục).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, y tế hoặc kỹ thuật để chỉ sự không thể đảo ngược.

Phân tích từ

permanent
vĩnh viễn
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt