Looking up...
I will love you forever.
Tôi sẽ yêu em mãi mãi.
Thời gian vô tận hoặc kéo dài mãi mãi, không bao giờ kết thúc.
This love will last forever.
Tình yêu này sẽ kéo dài mãi mãi.
The stars will shine forever.
Các ngôi sao sẽ sáng mãi mãi.
Thường dùng để diễn tả tình yêu, sự tồn tại hoặc sự vĩnh cửu.
Từ 'forever' thường dùng để diễn tả tình yêu mãi mãi.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'fore' (trước) + 'æfre' (luôn).
Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, sự tồn tại hoặc sự vĩnh cửu.