Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. part ways

part ways

/pɑːrt weɪz/◆thành ngữ
chia tay

After years of working together, they decided to part ways.

Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ quyết định chia tay.


◆ Nghĩa thực sự
Kết thúc mối quan hệ hoặc sự hợp tác một cách có chủ ý, thường là do bất đồng hoặc thay đổi mục tiêu.
¶ Nghĩa đen
chia đường đi
Phân tích nghĩa đen
partchia lìa+waysđường đi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai người đi theo hai hướng khác nhau trên con đường, tượng trưng cho sự chia lìa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai người bạn lâu năm quyết định chia tay vì mỗi người muốn theo đuổi ước mơ riêng. Họ hứa sẽ gặp lại nhưng hiện tại cần đi theo con đường của mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, 'part ways' thường mang nghĩa tích cực hơn so với 'chia tay' trong tiếng Việt, khi nó nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau trong quyết định kết thúc mối quan hệ.
neutral

chia tay, kết thúc mối quan hệ hoặc sự hợp tác

The band announced they would part ways after their final tour.

Ban nhạc thông báo họ sẽ chia tay sau chuyến lưu diễn cuối cùng.

After the argument, they decided to part ways rather than continue the partnership.

Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định chia tay thay vì tiếp tục quan hệ đối tác.

Thường dùng cho mối quan hệ cá nhân, đối tác kinh doanh hoặc nhóm làm việc.

Cụm từ kết hợp

part ways with someonechia tay ai đópart ways amicablychia tay trong hòa thuận

Từ đồng nghĩa

go separate wayssplit updivergeseparate

Từ trái nghĩa

reunitestay togethermerge

Cụm từ liên quan

go their separate waysthành ngữ
chia tay và mỗi người theo đuổi con đường riêng
part companyphrasal verb
chia tay, kết thúc mối quan hệ

Mẹo hay

Phân biệt 'part ways' và 'break up'

'Part ways' thường dùng cho mối quan hệ hợp tác, nhóm làm việc hoặc tình bạn lâu năm. 'Break up' chủ yếu dùng cho mối quan hệ tình cảm lãng mạn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'part ways' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi mối quan hệ kết thúc một cách có chủ ý, không mang tính đột ngột hay tiêu cực như 'split up'.

Nguồn gốc từ

Từ 'part' (chia lìa) và 'ways' (đường đi), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 với nghĩa đen là chia đường. Nghĩa bóng được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với 'part ways' nghĩa đen (chia đường) trong bối cảnh di chuyển.

Phân tích từ

part
chia lìa, kết thúc
root
+
ways
con đường, hướng đi
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.