pants

/pænts/
quần

She bought a new pair of pants yesterday.

Cô ấy mua một đôi quần mới hôm qua.


thông thường

Quần dài hoặc quần ngắn mặc trên phần dưới cơ thể.

He prefers wearing loose pants for comfort.

Anh ấy thích mặc quần rộng để thoải mái.

Từ này thường được dùng để chỉ quần dài hoặc quần ngắn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

a pair of pantsmột đôi quầntight pantsquần chậtloose pantsquần rộng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'pants' thường chỉ quần dài, còn trong tiếng Anh Anh, nó có thể chỉ cả quần dài lẫn quần ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'pantaloon', có nguồn gốc từ tên một nhân vật trong kịch hài Ý.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'pants' thường chỉ quần dài, còn trong tiếng Anh Anh, nó có thể chỉ cả quần dài lẫn quần ngắn.

Từ Điển Anh Việt