panic

/ˈpænɪk/
sợ hãi, hoảng loạn

The crowd panicked when they heard the explosion.

Đám đông sợ hãi khi nghe tiếng nổ.


thông thường

Cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường dẫn đến hành động không kiểm soát được.

She panicked when she realized she lost her passport.

Cô ấy sợ hãi khi nhận ra mình mất hộ chiếu.

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc căng thẳng.

thông thường

Làm cho ai đó sợ hãi hoặc hoảng loạn.

The news panicked the investors.

Tin tức đó làm cho các nhà đầu tư sợ hãi.

Dùng như một động từ để mô tả hành động gây hoảng loạn.

Cụm từ kết hợp

panic attackcơn hoảng loạnpanic buyingmua sắm hoảng loạnpanic buttonnút khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

panic attackcụm từ
cơn hoảng loạn
panic buyingcụm từ
mua sắm hoảng loạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'panic' thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc căng thẳng, không phải trong các tình huống bình thường.

Quy tắc vàng

Không hiểu sai nghĩa

Không hiểu 'panic' như là một trạng thái sợ hãi bình thường, mà là một trạng thái sợ hãi mạnh mẽ và đột ngột.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'panikós', có nghĩa là 'của Pan', thần rừng trong thần thoại Hy Lạp, người được cho là gây ra sợ hãi bất ngờ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái sợ hãi mạnh mẽ và đột ngột, có thể dẫn đến hành động không kiểm soát được.

Phân tích từ

pan-
to, toward
prefix
+
-ic
relating to
suffix
Từ Điển Anh Việt