jeans

/dʒiːnz/
quần jeans

She wore her favorite pair of jeans to the party.

Cô ấy mặc quần jeans yêu thích của mình đến bữa tiệc.


thông thường

Quần dài được làm từ vải denim, thường có màu xanh da trời và được mặc hàng ngày.

He bought a new pair of dark blue jeans.

Anh ấy mua một cặp quần jeans màu xanh đậm mới.

Jeans thường được mặc trong các hoạt động hàng ngày và là một phần của trang phục thời trang phổ biến.

Cụm từ kết hợp

pair of jeanscặp quần jeansworn-out jeansquần jeans đã cũskinny jeansquần jeans hẹp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Lựa chọn kiểu dáng

Jeans có nhiều kiểu dáng khác nhau như straight, skinny, bootcut, và baggy. Lựa chọn kiểu dáng phù hợp với thân hình của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'Gênes' (Genoa), nơi vải denim ban đầu được sản xuất.

Ghi chú sử dụng

Jeans là một loại quần dài phổ biến, thường được mặc trong các hoạt động hàng ngày. Chúng có thể có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

Từ Điển Anh Việt