outbreak
sự bùng phátThe outbreak of COVID-19 changed global travel.
Sự bùng phát của COVID-19 đã thay đổi việc đi lại toàn cầu.
sự bùng phát đột ngột của bệnh dịch hoặc tình trạng nguy hiểm
The health authorities are monitoring the outbreak of measles in the region.
Các cơ quan y tế đang theo dõi sự bùng phát bệnh sởi trong khu vực.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc dịch bệnh. Có thể mở rộng sang các tình huống nguy hiểm khác (ví dụ: sự bùng phát bạo lực).
sự bùng nổ (của chiến tranh, xung đột, hoặc tình trạng tiêu cực)
The outbreak of war led to widespread displacement.
Sự bùng nổ chiến tranh dẫn đến tình trạng di cư ồ ạt.
Ít phổ biến hơn nghĩa y tế, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'outbreak', 'epidemic' và 'pandemic'
Outbreak: dịch bệnh giới hạn trong một khu vực nhỏ. Epidemic: dịch bệnh lan rộng trong một cộng đồng lớn. Pandemic: đại dịch toàn cầu (như COVID-19).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'outbreak'?
Chỉ dùng khi sự bùng phát có tính đột ngột và nguy hiểm. Không dùng cho các hiện tượng tích cực hoặc chậm rãi (ví dụ: 'sự bùng nổ doanh thu' → 'surge in revenue').
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'out-' (ra ngoài, vượt ra) + 'break' (vỡ, bùng nổ). Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'sự phá vỡ trật tự xã hội'. Nghĩa y tế 'sự bùng phát dịch bệnh' phát triển từ thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ sự bùng nổ tích cực (ví dụ: 'sự bùng nổ niềm vui' nên dùng 'explosion of joy'). Luôn mang nghĩa tiêu cực hoặc nguy hiểm.